JPABLE Blog
50 Tính Từ Tiếng Nhật Hàng Đầu Bạn Phải Biết (I-adj vs. Na-adj)
Xây dựng sự trôi chảy của tính từ bằng cách nắm vững tính từ i và tính từ na thông qua cách sử dụng câu thực tế.
February 4, 20263 min read
AdjectivesI AdjectiveNa AdjectiveVocabulary
50 Tính Từ Tiếng Nhật Hàng Đầu Bạn Phải Biết (I-adj vs. Na-adj)
Tính từ rất cần thiết để nói một cách tự nhiên và vượt qua các phần JLPT từ sơ cấp đến trung cấp. Đầu tiên, hãy hiểu hai loại tính từ.
Khái niệm cơ bản về tính từ I
Tính từ I kết thúc bằng i và liên hợp trực tiếp.
- takai (đắt tiền)
- hayai (nhanh)
- omoshiroi (thú vị)
Ví dụ:
- Kono kuruma wa takai desu.
- Kono kuruma wa takakunai desu.
Tính từ Na cơ bản
Tính từ Na cần na trước danh từ.
- kirei na (đẹp/sạch)
- yuumei na (nổi tiếng)
- benri na (thuận tiện)
Ví dụ:
- Kirei na heya desu.
- Chào wa kirei desu.
Top 50 phương pháp học tập
- Chia thành các danh mục chủ đề: tính cách, thời tiết, chất lượng, cảm xúc
- Học mỗi tính từ với một từ trái nghĩa
- Sử dụng các bài tập đối thoại nhỏ hàng ngày
Những lỗi thường gặp
- Thêm na vào tính từ i
- Quên na trước danh từ
- Chỉ sử dụng dạng từ điển mà không sử dụng dạng phủ định/quá khứ
Mẹo cuối cùng
Tính từ trở nên dễ dàng hơn khi bạn huấn luyện chúng thành những khối câu chứ không phải những từ riêng lẻ.